Dịch

microstaging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc kiểm tra bằng kính hiển vi mẫu da để xác định giai đoạn của khối u hoặc ung thưdanh từkhông đếm được (uncountable)The microscopic examination of a skin sample in order to determine the stage of a tumor or cancer.

AI