micropsia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng rối loạn trong đó các vật thể có vẻ nhỏ hơn nhiều so với bình thường, thường là kết quả của rối loạn chức năng thần kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disorder in which objects appear much smaller than normal, most often the result of a neurological dysfunction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micropsiaDạng gốc (base form)
- micropsiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμικροψίαmikropsía