Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microphonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt microphonic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of microphonics.
AI
1
Về mặt microphonic
1
Về mặt microphonic
1
Về mặt microphonic