micropatronage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương tiện tài trợ không chính thức cho một dự án bằng cách yêu cầu một số lượng lớn người thực hiện các khoản đóng góp cá nhân nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)An informal means of funding a project by asking a large number of people to make small individual donations.