Dịch

micronationry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của vi mô; chủ nghĩa vi môdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being micronational; micronationalism.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . ?

AI