micronationry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của vi mô; chủ nghĩa vi môdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being micronational; micronationalism.
Nguồn gốc (etymology)
micronation-ry
Ví dụ
- , , . ?
micronation-ry