Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micrographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mô tả các vật thể cực nhỏ
danh từ
One who describes microscopic objects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micrographist
Dạng gốc
(base form)
micrographist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người mô tả các vật thể cực nhỏ
1
Người mô tả các vật thể cực nhỏ
1
Người mô tả các vật thể cực nhỏ