Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microclimatics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu vi khí hậu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of microclimate.
2
Vi khí hậu của một môi trường cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The microclimate of a particular environment.
AI
1
Nghiên cứu vi khí hậu
2
Vi khí hậu của một môi trường cụ thể
1
Nghiên cứu vi khí hậu
2
Vi khí hậu của một môi trường cụ thể
1
Nghiên cứu vi khí hậu
2
Vi khí hậu của một môi trường cụ thể