Dịch

microclimatics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu vi khí hậudanh từkhông đếm được (uncountable)The study of microclimate.
  2. Vi khí hậu của một môi trường cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The microclimate of a particular environment.

AI