Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcephalus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đầu nhỏ bất thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An abnormally small head.
2
Người mắc chứng đầu nhỏ
danh từ
A person suffering from microcephaly.
AI
1
Cái đầu nhỏ bất thường
2
Người mắc chứng đầu nhỏ
1
Cái đầu nhỏ bất thường
2
Người mắc chứng đầu nhỏ
1
Cái đầu nhỏ bất thường
2
Người mắc chứng đầu nhỏ