Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbotanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu vi sinh vật
danh từ
One who studies microbotany.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microbotanist
Dạng gốc
(base form)
microbotanist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nghiên cứu vi sinh vật
1
Người nghiên cứu vi sinh vật
1
Người nghiên cứu vi sinh vật