mia noi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vợ nhỏ; vợ phụ; vợ cấp dưới; vợ lẽ, tình nhândanh từminor wife; secondary wife; wife of inferior rank; concubine, mistress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mia noiDạng gốc (base form)
- mia noisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ‘ ’. ‘ ’, , ‘ ’ . , yai, ( ) .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tháiเมียน้อยmiia-nɔ́ɔi