Dịch

mia noi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ nhỏ; vợ phụ; vợ cấp dưới; vợ lẽ, tình nhândanh từminor wife; secondary wife; wife of inferior rank; concubine, mistress

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mia noiDạng gốc (base form)
  2. mia noisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ‘ ’. ‘ ’, , ‘ ’ . , yai, ( ) .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tháiเมียน้อยmiia-nɔ́ɔi

AI