Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mhometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ đo độ dẫn điện
danh từ
An instrument for measuring conductivity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mhometer
Dạng gốc
(base form)
mhometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mho
+
-meter
AI
1
Dụng cụ đo độ dẫn điện
1
Dụng cụ đo độ dẫn điện
1
Dụng cụ đo độ dẫn điện