Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mgr
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của manager
danh từ
Abbreviation of manager.
2
Viết tắt của monsignor
danh từ
Abbreviation of monsignor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mgr
Dạng gốc
(base form)
mgr
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mgr.
danh từ
danh từ
Viết tắt của manager
AI
1
Viết tắt của manager
2
Viết tắt của monsignor
1
Viết tắt của manager
2
Viết tắt của monsignor
1
Viết tắt của manager
2
Viết tắt của monsignor