Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezzoprint
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mezzotint
danh từ
A mezzotint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mezzoprint
Dạng gốc
(base form)
mezzoprint
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mezzotint
1
Mezzotint
1
Mezzotint