mezzo-rilievo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giảm nhẹ một nửa; mức độ phù điêu trung bình trong các hình, giữa mức độ phù điêu cao và thấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)half-relief; a middle degree of relief in figures, between high and low relief
- Một tác phẩm điêu khắc theo kiểu nhẹ nhõm nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a sculpture in this kind of relief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mezzo-rilievoDạng gốc (base form)
- mezzo-rilievosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýmezzorilievo
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)