metrizability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính mêtric hóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being metrizable.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quasi-pseudo-metrizabilitydanh từ | danh từ | Thuộc tính gần như có thể giả định lượng được |