Dịch

metrizability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính mêtric hóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being metrizable.

Cụm từ (phrase)

quasi-pseudo-metrizabilitydanh từThuộc tính gần như có thể giả định lượng được

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI