Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methomania
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứng nghiện rượu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
alcoholism
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
μέθυ
méthu
“wine”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alcoholemia
Chứng nghiện rượu (sự hiện diện của rượu)
AI
1
Chứng nghiện rượu
1
Chứng nghiện rượu
1
Chứng nghiện rượu