Dịch

methodological approach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp luận, cách tiếp cận có hệ thốngdanh từsystematic way of conducting research or analysis

Ví dụ

  • .Cô ấy áp dụng phương pháp luận để nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

AI