Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
methodological approach
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương pháp luận, cách tiếp cận có hệ thống
danh từ
systematic way of conducting research or analysis
Ví dụ
She
adopted
a
methodological
approach
to
study
consumer
behavior
.
Cô ấy áp dụng phương pháp luận để nghiên cứu hành vi người tiêu dùng
AI
1
Phương pháp luận
1
Phương pháp luận
1
Phương pháp luận