Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metaphysicianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cách tiếp cận siêu hình đối với một chủ đề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A metaphysical approach to a subject.
Nguồn gốc
(etymology)
metaphysician
+
-ism
AI
1
Một cách tiếp cận siêu hình đối với một chủ đề
1
Một cách tiếp cận siêu hình đối với một chủ đề
1
Một cách tiếp cận siêu hình đối với một chủ đề