Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metamorphoser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người biến thái
danh từ
One who metamorphoses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metamorphoser
Dạng gốc
(base form)
metamorphoser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
metamorphose
+
-er
AI
1
Người biến thái
1
Người biến thái
1
Người biến thái