Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meta-andesite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Andesit biến chất
danh từ
A metamorphosed andesite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meta-andesite
Dạng gốc
(base form)
meta-andesite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Andesit biến chất
1
Andesit biến chất
1
Andesit biến chất