mestiza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mestizo nữdanh từA female mestizo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mestizaDạng gốc (base form)
- mestizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spanish mestiza | Chưa có nghĩa | |
| Chinese mestiza | Chưa có nghĩa |