Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
messer-upper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm mọi thứ rối tung lên
danh từ
One who messes things up.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
messer-upper
Dạng gốc
(base form)
messer-upper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người làm mọi thứ rối tung lên
1
Người làm mọi thứ rối tung lên
1
Người làm mọi thứ rối tung lên