Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesocephalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của bệnh trung mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being mesocephalic.
AI
1
Đặc tính của bệnh trung mô
1
Đặc tính của bệnh trung mô
1
Đặc tính của bệnh trung mô