Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meshlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp con của lưới đa giác
danh từ
A subset of a polygon mesh.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meshlet
Dạng gốc
(base form)
meshlet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp con của lưới đa giác
1
Tập hợp con của lưới đa giác
1
Tập hợp con của lưới đa giác