Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesenteritis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inflammation of the mesentery.
Nguồn gốc
(etymology)
mesentery
+
-itis
AI
1
Viêm mạc treo ruột
1
Viêm mạc treo ruột
1
Viêm mạc treo ruột