mesenterica
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tĩnh mạch mạc treodanh từThe mesenteric vein.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabes mesentericadanh từ | danh từ | Bệnh lao ảnh hưởng đến hệ bạch huyết mạc treo |
Họ từ (word family)
cùng gốc mesentericaVí dụ
- : , ; , […]