Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesengenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành và phát triển của trung mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation and development of mesenchyme
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mesengenic
AI
1
Sự hình thành và phát triển của trung mô
1
Sự hình thành và phát triển của trung mô
1
Sự hình thành và phát triển của trung mô