Dịch

mesclun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp lá non nhỏ làm món gỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of small, young leaves as a salad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesclunDạng gốc (base form)
  2. mesclunsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmesclun

AI