Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merry-totter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xích đu (ghế treo có thể đung đưa qua lại)
danh từ
A swing (hanging seat that swings back and forth).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merry-totter
Dạng gốc
(base form)
merry-totter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xích đu (ghế treo có thể đung đưa qua lại)
1
Xích đu (ghế treo có thể đung đưa qua lại)
1
Xích đu (ghế treo có thể đung đưa qua lại)