Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mermaid tresses
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tảo nâu Chorda filum
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The brown alga Chorda filum.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mermaid's hair
AI
1
Tảo nâu Chorda filum
1
Tảo nâu Chorda filum
1
Tảo nâu Chorda filum