Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meritocratism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động hoặc đảng phái ủng hộ chế độ nhân tài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Advocacy or partisanship in support of meritocracy.
Nguồn gốc
(etymology)
meritocrat
+
-ism
AI
1
Vận động hoặc đảng phái ủng hộ chế độ nhân tài
1
Vận động hoặc đảng phái ủng hộ chế độ nhân tài
1
Vận động hoặc đảng phái ủng hộ chế độ nhân tài