Dịch

meritocratism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận động hoặc đảng phái ủng hộ chế độ nhân tàidanh từkhông đếm được (uncountable)Advocacy or partisanship in support of meritocracy.

Nguồn gốc (etymology)

AI