Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meristematic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô phân sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the meristem
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meristematic
meristematic
ally
Theo một cách mô phân sinh
trạng từ
pro
meristematic
Liên quan đến một promeristem
tính từ
non
meristematic
Không có mô phân sinh
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
meristemático
Mô phân sinh
AI
1
Mô phân sinh
1
Mô phân sinh
1
Mô phân sinh