Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meridional ray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia truyền qua trục của sợi quang
danh từ
A ray that passes through the axis of the optical fiber.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meridional ray
Dạng gốc
(base form)
meridional ray
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tia truyền qua trục của sợi quang
1
Tia truyền qua trục của sợi quang
1
Tia truyền qua trục của sợi quang