Dịch

mergence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hòa hợp, sự hợp nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of merging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mergenceDạng gốc (base form)
  2. mergencesSố nhiều (plural)

AI