Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merge together
Nghĩa chính
1
Hợp nhất lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合而为一
hé ér wéi yī
Hợp nhất, gom làm một
AI
1
Hợp nhất lại
1
Hợp nhất lại
1
Hợp nhất lại