Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meretriciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất công bằng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being meretricious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meretriciousness
meretricious
Lòe loẹt vô vị; hấp dẫn bề ngoài nhưng thực tế không có giá trị hoặc nội dung; quyến rũ giả tạo
tính từ
meretricious
ly
Đẹp mã; hào nhoáng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
meretricious
+
-ness
AI
1
Tính chất công bằng
1
Tính chất công bằng
1
Tính chất công bằng