Dịch

mercy chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần nhô ra bằng gỗ nhỏ được chạm khắc tinh xảo trên bức tường nhà thờ, cho phép một người tựa vào nó mà không cần phải ngồi trong các buổi lễ tôn giáo kéo dàidanh từA small, ornately carved wooden protrusion in a cathedral wall, allowing a person to rest against it without actually sitting during long religious services.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercy chairDạng gốc (base form)
  2. mercy chairsSố nhiều (plural)

AI