Dịch

merchant ensign

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với civil ensigndanh từSynonym of civil ensign.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merchant ensignDạng gốc (base form)
  2. merchant ensignsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI