Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merchant ensign
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với civil ensign
danh từ
Synonym of civil ensign.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merchant ensign
Dạng gốc
(base form)
merchant ensign
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
civil ensign
AI
1
Đồng nghĩa với civil ensign
1
Đồng nghĩa với civil ensign
1
Đồng nghĩa với civil ensign