Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercerizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm thương mại hóa
danh từ
One who mercerizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mercerizer
Dạng gốc
(base form)
mercerizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mercerize
+
-er
AI
1
Người làm thương mại hóa
1
Người làm thương mại hóa
1
Người làm thương mại hóa