Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mentobregmatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mentum và bregma
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the mentum and the bregma.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mentobregmatic
sub
mentobregmatic
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
mento-
+
bregmatic
AI
1
Liên quan đến mentum và bregma
1
Liên quan đến mentum và bregma
1
Liên quan đến mentum và bregma