Dịch

menticide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tẩy não, huấn luyện con người từ bỏ niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brain-washing, conditioning people to abandon their beliefs.
  2. Những nỗ lực nhằm tiêu diệt tâm trí hoặc ý chí của một cá nhân hoặc một nhóm ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Efforts to destroy the mind or the will of an individual or group of people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menticideDạng gốc (base form)
  2. menticidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmēns“mind”

Ví dụ

  • , "" () .
  • — — " " "" .

AI