Dịch

mental cleft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cleft chindanh từSynonym of cleft chin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mental cleftDạng gốc (base form)
  2. mental cleftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI