Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mensurability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có thể đo lường được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being mensurable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mensurability
Dạng gốc
(base form)
mensurabilit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính có thể đo lường được
1
Tính có thể đo lường được
1
Tính có thể đo lường được