meningoencephalitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm não và màng nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the brain and the meninges.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- meningoencephalitisDạng gốc (base form)
- meningoencephalitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primary amoebic meningoencephalitisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với naegleriasis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha