Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meningo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hình thức các thuật ngữ y tế liên quan đến màng não
tiền tố
Forms medical terms relating to the meninges.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meningo-
meningo
cerebral
Liên quan đến màng não và vỏ não
tính từ
meningo
encephalocele
Sự nhô ra của màng não và não do khiếm khuyết ở hộp sọ
danh từ
meningo
genic
Được tạo ra trong màng não
tính từ
meningo
myelitis
Viêm tủy sống và màng nhện và màng mềm bao quanh nó, và ít gặp hơn là màng cứng
danh từ
Xem thêm 9 từ
AI
1
Hình thức các thuật ngữ y tế liên quan đến màng não
1
Hình thức các thuật ngữ y tế liên quan đến màng não
1
Hình thức các thuật ngữ y tế liên quan đến màng não