Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meningitis W
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viêm màng não nguy hiểm do vi khuẩn nhóm W
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dangerous form of bacterial meningitis caused by capsular group W.
AI
1
Dạng viêm màng não nguy hiểm do vi khuẩn nhóm W
1
Dạng viêm màng não nguy hiểm do vi khuẩn nhóm W
1
Dạng viêm màng não nguy hiểm do vi khuẩn nhóm W