mendoza
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên gọi khác của ugly stickdanh từSynonym of ugly stick (“a musical instrument”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mendozaDạng gốc (base form)
- mendozasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mendoza linedanh từ | danh từ | Mức trung bình đánh bóng là 0,200, gần bằng mức trung bình đánh bóng tối thiểu mà một cầu thủ có kỹ năng phòng thủ mạnh mẽ có thể có và vẫn ở lại các giải đấu lớn. Được đặt tên theo Mario Mendoza |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mendozaVí dụ
- .Antonio de Mendoza là phó vương đầu tiên của Tân Tây Ban Nha.