Dịch

memorizing

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ghi nhớ, việc ghi nhớdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)memorization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. memorizingDạng gốc (base form)
  2. memorizingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã học thuộc xong kinh Koran.
  • .Anh ấy vẫn đang học thuộc kinh Koran.
  • ?Tại sao bạn đang học thuộc bài thơ này?

AI