Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memoirism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc nghệ thuật viết hồi ký
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or art of writing memoirs.
Nguồn gốc
(etymology)
memoir
+
-ism
AI
1
Hành động hoặc nghệ thuật viết hồi ký
1
Hành động hoặc nghệ thuật viết hồi ký
1
Hành động hoặc nghệ thuật viết hồi ký