Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melonry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi trồng dưa
danh từ
A place where melons are grown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melonry
Dạng gốc
(base form)
melonr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi trồng dưa
1
Nơi trồng dưa
1
Nơi trồng dưa